пито́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- trăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пито́н | пито́ны |
| Sinh cách | пито́на | пито́нов |
| Tặng cách | пито́ну | пито́нам |
| Đối cách | пито́на | пито́нов |
| Công cụ cách | пито́ном | пито́нами |
| Giới cách | пито́не | пито́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пито́н | пито́ны |
| Sinh cách | пито́на | пито́нов |
| Tặng cách | пито́ну | пито́нам |
| Đối cách | пито́на | пито́нов |
| Công cụ cách | пито́ном | пито́нами |
| Giới cách | пито́не | пито́нах |