пи́терец питерец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Peterburg, dân Piter

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́терецпи́терцы
Sinh cáchпи́терцапи́терцев
Tặng cáchпи́терцупи́терцам
Đối cáchпи́терцапи́терцев
Công cụ cáchпи́терцемпи́терцами
Giới cáchпи́терцепи́терцах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa