пита́тельность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dinh dưỡng cao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пита́тельность | пита́тельности |
| Sinh cách | пита́тельности | пита́тельностей |
| Tặng cách | пита́тельности | пита́тельностям |
| Đối cách | пита́тельность | пита́тельности |
| Công cụ cách | пита́тельностью | пита́тельностями |
| Giới cách | пита́тельности | пита́тельностях |