пита́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- người cho ăn, thiết bị cấp liệu, người cung cấp chất dinh dưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пита́тель | пита́тели |
| Sinh cách | пита́теля | пита́телей |
| Tặng cách | пита́телю | пита́телям |
| Đối cách | пита́тель | пита́тели |
| Công cụ cách | пита́телем | пита́телями |
| Giới cách | пита́теле | пита́телях |