писю́н писюн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. (lóng) dương vật, cu, cặclóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchписю́нписюны́
Sinh cáchписюна́писюно́в
Tặng cáchписюну́писюна́м
Đối cáchписю́нписюны́
Công cụ cáchписюно́мписюна́ми
Giới cáchписюне́писюна́х

Từ liên quan