письмена́
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Chữ viết, chữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | письмена́ |
| Sinh cách | — | письмён |
| Tặng cách | — | письмена́м |
| Đối cách | — | письмена |
| Công cụ cách | — | письмена́ми |
| Giới cách | — | письмена́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | письмена́ |
| Sinh cách | — | письмён |
| Tặng cách | — | письмена́м |
| Đối cách | — | письмена |
| Công cụ cách | — | письмена́ми |
| Giới cách | — | письмена́х |