письмена́ письмена

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Chữ viết, chữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—письмена́
Sinh cách—письмён
Tặng cách—письмена́м
Đối cách—письмена
Công cụ cách—письмена́ми
Giới cách—письмена́х