пистоле́тик
danh từbất động vật
Nghĩa
- súng ngắn nhỏ, súng đồ chơi, súng con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пистоле́тик | пистоле́тики |
| Sinh cách | пистоле́тика | пистоле́тиков |
| Tặng cách | пистоле́тику | пистоле́тикам |
| Đối cách | пистоле́тик | пистоле́тики |
| Công cụ cách | пистоле́тиком | пистоле́тиками |
| Giới cách | пистоле́тике | пистоле́тиках |