писсуа́р писсуар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bô tiểu nam, bô tiểu, bô tiểu đứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchписсуа́рписсуа́ры
Sinh cáchписсуа́раписсуа́ров
Tặng cáchписсуа́руписсуа́рам
Đối cáchписсуа́рписсуа́ры
Công cụ cáchписсуа́ромписсуа́рами
Giới cáchписсуа́реписсуа́рах