пискотня́ пискотня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng kêu chít chít, tiếng rít, tiếng kêu lách cách
  2. tiếng kêu chít choét, tiếng kêu lách cách, tiếng rít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпискотня́пискотни́
Sinh cáchпискотни́пискотне́й
Tặng cáchпискотне́пискотня́м
Đối cáchпискотню́пискотни́
Công cụ cáchпискотнёй, пискотнёюпискотня́ми
Giới cáchпискотне́пискотня́х