писани́на
danh từbất động vật
Nghĩa
- chữ viết nguệch ngoạc, bài viết vụng về
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | писани́на | писани́ны |
| Sinh cách | писани́ны | писани́н |
| Tặng cách | писани́не | писани́нам |
| Đối cách | писани́ну | писани́ны |
| Công cụ cách | писани́ной, писани́ною | писани́нами |
| Giới cách | писани́не | писани́нах |