писа́ние писание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Viết, viết lách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchписа́ниеписа́ния
Sinh cáchписа́нияписа́ний
Tặng cáchписа́ниюписа́ниям
Đối cáchписа́ниеписа́ния
Công cụ cáchписа́ниемписа́ниями
Giới cáchписа́нииписа́ниях