писа́ка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà văn xoàng, văn sĩ quèn, cây bút tầm thườngthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | писа́ка | писа́ки |
| Sinh cách | писа́ки | писа́к |
| Tặng cách | писа́ке | писа́кам |
| Đối cách | писа́ку | писа́к |
| Công cụ cách | писа́кой, писа́кою | писа́ками |
| Giới cách | писа́ке | писа́ках |
Ví dụ
- продажные писакаиbọn bồi bút