писа́ка писака

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà văn xoàng, văn sĩ quèn, cây bút tầm thườngthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchписа́каписа́ки
Sinh cáchписа́киписа́к
Tặng cáchписа́кеписа́кам
Đối cáchписа́куписа́к
Công cụ cáchписа́кой, писа́коюписа́ками
Giới cáchписа́кеписа́ках

Ví dụ

  • продажные писакаи
    bọn bồi bút