пиру́ющий пирующий

tính từ

Nghĩa

  1. ăn tiệc, vui chơi tiệc tùng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпиру́ющийпиру́ющеепиру́ющаяпиру́ющие
Sinh cáchпиру́ющегопиру́ющегопиру́ющейпиру́ющих
Tặng cáchпиру́ющемупиру́ющемупиру́ющейпиру́ющим
Đối cáchпиру́ющего, пиру́ющийпиру́ющеепиру́ющуюпиру́ющих, пиру́ющие
Công cụ cáchпиру́ющимпиру́ющимпиру́ющей, пиру́ющеюпиру́ющими
Giới cáchпиру́ющемпиру́ющемпиру́ющейпиру́ющих

пирова́ть пировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dự tiệcв гостях
  2. yến ẩm, chè chénшумно
  3. Ăn tiệc, yến tiệc

Chia động từ

Hiện tại
япиру́ю
тыпиру́ешь
он / она / онопиру́ет
мыпиру́ем
выпиру́ете
онипиру́ют
Quá khứ
Giống đựcпирова́л
Giống cáiпирова́ла
Giống trungпирова́ло
Số nhiềuпирова́ли
Mệnh lệnh
Số ítпиру́й
Số nhiềuпиру́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпиру́ющийпирова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпиру́япировавши