пируэ́т пируэт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vòng xoay, động tác xoay người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпируэ́тпируэ́ты
Sinh cáchпируэ́тапируэ́тов
Tặng cáchпируэ́тупируэ́там
Đối cáchпируэ́тпируэ́ты
Công cụ cáchпируэ́томпируэ́тами
Giới cáchпируэ́тепируэ́тах