пиру́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiệc tùng, chè chén
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиру́шка | пиру́шки |
| Sinh cách | пиру́шки | пиру́шек |
| Tặng cách | пиру́шке | пиру́шкам |
| Đối cách | пиру́шку | пиру́шки |
| Công cụ cách | пиру́шкой, пиру́шкою | пиру́шками |
| Giới cách | пиру́шке | пиру́шках |