пиру́шка пирушка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiệc tùng, chè chén

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиру́шкапиру́шки
Sinh cáchпиру́шкипиру́шек
Tặng cáchпиру́шкепиру́шкам
Đối cáchпиру́шкупиру́шки
Công cụ cáchпиру́шкой, пиру́шкоюпиру́шками
Giới cáchпиру́шкепиру́шках