пирс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Thành bến, thành bến tàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́рс | пи́рсы |
| Sinh cách | пи́рса | пи́рсов |
| Tặng cách | пи́рсу | пи́рсам |
| Đối cách | пи́рс | пи́рсы |
| Công cụ cách | пи́рсом | пи́рсами |
| Giới cách | пи́рсе | пи́рсах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́рс | пи́рсы |
| Sinh cách | пи́рса | пи́рсов |
| Tặng cách | пи́рсу | пи́рсам |
| Đối cách | пи́рс | пи́рсы |
| Công cụ cách | пи́рсом | пи́рсами |
| Giới cách | пи́рсе | пи́рсах |