пирс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thành bến, thành bến tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́рспи́рсы
Sinh cáchпи́рсапи́рсов
Tặng cáchпи́рсупи́рсам
Đối cáchпи́рспи́рсы
Công cụ cáchпи́рсомпи́рсами
Giới cáchпи́рсепи́рсах