пироско́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- pyroscope, thiết bị đo nhiệt độ, kính đo nhiệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пироско́п | пироско́пы |
| Sinh cách | пироско́па | пироско́пов |
| Tặng cách | пироско́пу | пироско́пам |
| Đối cách | пироско́п | пироско́пы |
| Công cụ cách | пироско́пом | пироско́пами |
| Giới cách | пироско́пе | пироско́пах |