пироско́п пироскоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. pyroscope, thiết bị đo nhiệt độ, kính đo nhiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпироско́ппироско́пы
Sinh cáchпироско́папироско́пов
Tặng cáchпироско́пупироско́пам
Đối cáchпироско́ппироско́пы
Công cụ cáchпироско́помпироско́пами
Giới cáchпироско́пепироско́пах