пироксили́н пироксилин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thuốc súng bông, pyroxylin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпироксили́н—
Sinh cáchпироксили́на—
Tặng cáchпироксили́ну—
Đối cáchпироксили́н—
Công cụ cáchпироксили́ном—
Giới cáchпироксили́не—

Từ liên quan