пи́рога
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuyền độc mộca type of cake
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиро́га | пиро́ги |
| Sinh cách | пиро́ги | пиро́г |
| Tặng cách | пиро́ге | пиро́гам |
| Đối cách | пиро́гу | пиро́ги |
| Công cụ cách | пиро́гой, пиро́гою | пиро́гами |
| Giới cách | пиро́ге | пиро́гах |