пирова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dự tiệcв гостях
- yến ẩm, chè chénшумно
- Ăn tiệc, yến tiệc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пиру́ю |
| ты | пиру́ешь |
| он / она / оно | пиру́ет |
| мы | пиру́ем |
| вы | пиру́ете |
| они | пиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пирова́л |
| Giống cái | пирова́ла |
| Giống trung | пирова́ло |
| Số nhiều | пирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пиру́й |
| Số nhiều | пиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пиру́ющий | пирова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пиру́я | пировавши |