пириди́н пиридин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. pyridin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпириди́нпириди́ны
Sinh cáchпириди́напириди́нов
Tặng cáchпириди́нупириди́нам
Đối cáchпириди́нпириди́ны
Công cụ cáchпириди́номпириди́нами
Giới cáchпириди́непириди́нах