пирамидо́н пирамидон

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. amidopyrin, thuốc giảm đau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпирамидо́н—
Sinh cáchпирамидо́на—
Tặng cáchпирамидо́ну—
Đối cáchпирамидо́н—
Công cụ cáchпирамидо́ном—
Giới cáchпирамидо́не—