пирами́дка пирамидка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hình chóp nhỏ, khối chóp nhỏdiminutive

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпирами́дкапирами́дки
Sinh cáchпирами́дкипирами́док
Tặng cáchпирами́дкепирами́дкам
Đối cáchпирами́дкупирами́дки
Công cụ cáchпирами́дкой, пирами́дкоюпирами́дками
Giới cáchпирами́дкепирами́дках