пирами́да пирамида

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hình chóp, hình tháp, hình kim tự tháp
  2. kim tự thápсооружение
  3. thápгруппа предметов, сложенных в виде кучки
  4. tháp người, khối chồng ngườiфигура из людей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпирами́дапирами́ды
Sinh cáchпирами́дыпирами́д
Tặng cáchпирами́депирами́дам
Đối cáchпирами́дупирами́ды
Công cụ cáchпирами́дой, пирами́доюпирами́дами
Giới cáchпирами́депирами́дах

Ví dụ

  • египетская пирамида
    kim tự tháp Ai-cập