пира́йя пирайя

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. cá răng nhọn, cá ăn thịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпира́йяпира́йи
Sinh cáchпира́йипира́й
Tặng cáchпира́йепира́йям
Đối cáchпира́йюпира́й
Công cụ cáchпира́йей, пира́йеюпира́йями
Giới cáchпира́йепира́йях