пира́йя
danh từđộng vật
Nghĩa
- cá răng nhọn, cá ăn thịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пира́йя | пира́йи |
| Sinh cách | пира́йи | пира́й |
| Tặng cách | пира́йе | пира́йям |
| Đối cách | пира́йю | пира́й |
| Công cụ cách | пира́йей, пира́йею | пира́йями |
| Giới cách | пира́йе | пира́йях |