пин-код

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mã PIN, mật mã PIN

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпин-ко́дпин-ко́ды
Sinh cáchпин-ко́дапин-ко́дов
Tặng cáchпин-ко́дупин-ко́дам
Đối cáchпин-ко́дпин-ко́ды
Công cụ cáchпин-ко́домпин-ко́дами
Giới cáchпин-ко́депин-ко́дах