пи́нчер пинчер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chó pinscher

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́нчерпи́нчеры
Sinh cáchпи́нчерапи́нчеров
Tặng cáchпи́нчерупи́нчерам
Đối cáchпи́нчерапи́нчеров
Công cụ cáchпи́нчеромпи́нчерами
Giới cáchпи́нчерепи́нчерах