пи́нта пинта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. pint, đơn vị đo dung tích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́нтапи́нты
Sinh cáchпи́нтыпи́нт
Tặng cáchпи́нтепи́нтам
Đối cáchпи́нтупи́нты
Công cụ cáchпи́нтой, пи́нтоюпи́нтами
Giới cáchпи́нтепи́нтах