пи́нта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- pint, đơn vị đo dung tích
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́нта | пи́нты |
| Sinh cách | пи́нты | пи́нт |
| Tặng cách | пи́нте | пи́нтам |
| Đối cách | пи́нту | пи́нты |
| Công cụ cách | пи́нтой, пи́нтою | пи́нтами |
| Giới cách | пи́нте | пи́нтах |