пино́к пинок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đá, đạpthông tụccú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпино́кпинки́
Sinh cáchпинка́пинко́в
Tặng cáchпинку́пинка́м
Đối cáchпино́кпинки́
Công cụ cáchпинко́мпинка́ми
Giới cáchпинке́пинка́х