пино́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đá, đạpthông tụccú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пино́к | пинки́ |
| Sinh cách | пинка́ | пинко́в |
| Tặng cách | пинку́ | пинка́м |
| Đối cách | пино́к | пинки́ |
| Công cụ cách | пинко́м | пинка́ми |
| Giới cách | пинке́ | пинка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пино́к | пинки́ |
| Sinh cách | пинка́ | пинко́в |
| Tặng cách | пинку́ | пинка́м |
| Đối cách | пино́к | пинки́ |
| Công cụ cách | пинко́м | пинка́ми |
| Giới cách | пинке́ | пинка́х |