пингви́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim cánh cụt
- chim cụt cánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пингви́н | пингви́ны |
| Sinh cách | пингви́на | пингви́нов |
| Tặng cách | пингви́ну | пингви́нам |
| Đối cách | пингви́на | пингви́нов |
| Công cụ cách | пингви́ном | пингви́нами |
| Giới cách | пингви́не | пингви́нах |