пинакоте́ка пинакотека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng trưng bày tranh, tranh vẽ
  2. bảo tàng tranh, phòng trưng bày nghệ thuậtгалерея

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпинакоте́капинакоте́ки
Sinh cáchпинакоте́кипинакоте́к
Tặng cáchпинакоте́кепинакоте́кам
Đối cáchпинакоте́купинакоте́ки
Công cụ cáchпинакоте́кой, пинакоте́коюпинакоте́ками
Giới cáchпинакоте́кепинакоте́ках