пинакоте́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phòng trưng bày tranh, tranh vẽ
- bảo tàng tranh, phòng trưng bày nghệ thuậtгалерея
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пинакоте́ка | пинакоте́ки |
| Sinh cách | пинакоте́ки | пинакоте́к |
| Tặng cách | пинакоте́ке | пинакоте́кам |
| Đối cách | пинакоте́ку | пинакоте́ки |
| Công cụ cách | пинакоте́кой, пинакоте́кою | пинакоте́ками |
| Giới cách | пинакоте́ке | пинакоте́ках |