пи́на пина

danh từgiống cáiđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Pi-nafirst name

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchПи́на—
Sinh cáchПи́ны—
Tặng cáchПи́не—
Đối cáchПи́ну—
Công cụ cáchПи́ной—
Giới cáchПи́не—