пи́на
danh từgiống cáiđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Pi-nafirst name
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Пи́на | — |
| Sinh cách | Пи́ны | — |
| Tặng cách | Пи́не | — |
| Đối cách | Пи́ну | — |
| Công cụ cách | Пи́ной | — |
| Giới cách | Пи́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Пи́на | — |
| Sinh cách | Пи́ны | — |
| Tặng cách | Пи́не | — |
| Đối cách | Пи́ну | — |
| Công cụ cách | Пи́ной | — |
| Giới cách | Пи́не | — |