пим

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ủng da tuần lộc, ủng mùa đông truyền thống, giày da tuần lộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́мпимы́
Sinh cáchпи́мапимо́в
Tặng cáchпи́мупима́м
Đối cáchпи́мпимы́
Công cụ cáchпи́момпима́ми
Giới cáchпи́мепима́х