Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
пилёный
tính từ
Nghĩa
Cưa, xẻ
Ví dụ
пилёный лес
gỗ xẻ, gỗ cưa rồi
пилёный сахар
đường viên, đường miếng