Từ điển

    пилёный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Cưa, xẻ

    Ví dụ

    • пилёный лес
      gỗ xẻ, gỗ cưa rồi
    • пилёный сахар
      đường viên, đường miếng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)