пилю́ля пилюля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thuốc viên, thuốc hoàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпилю́ляпилю́ли
Sinh cáchпилю́липилю́ль
Tặng cáchпилю́лепилю́лям
Đối cáchпилю́люпилю́ли
Công cụ cáchпилю́лей, пилю́леюпилю́лями
Giới cáchпилю́лепилю́лях