пилоти́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Láimáy bay
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пилоти́рую |
| ты | пилоти́руешь |
| он / она / оно | пилоти́рует |
| мы | пилоти́руем |
| вы | пилоти́руете |
| они | пилоти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пилоти́ровал |
| Giống cái | пилоти́ровала |
| Giống trung | пилоти́ровало |
| Số nhiều | пилоти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пилоти́руй |
| Số nhiều | пилоти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пилоти́рующий | пилоти́ровавший |
| Bị động | пилоти́руемый | пилоти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пилоти́руя | пилотировавши |