пилота́ж пилотаж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thuật láimáy bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпилота́жпилота́жи
Sinh cáchпилота́жапилота́жей
Tặng cáchпилота́жупилота́жам
Đối cáchпилота́жпилота́жи
Công cụ cáchпилота́жемпилота́жами
Giới cáchпилота́жепилота́жах

Ví dụ

  • высший пилотаж
    thuật lái cao cấp