пилора́ма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy cưa gỗ, bàn cưa máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пилора́ма | пилора́мы |
| Sinh cách | пилора́мы | пилора́м |
| Tặng cách | пилора́ме | пилора́мам |
| Đối cách | пилора́му | пилора́мы |
| Công cụ cách | пилора́мой, пилора́мою | пилора́мами |
| Giới cách | пилора́ме | пилора́мах |