пи́ллерс пиллерс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cột đỡ sàn tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпи́ллерспи́ллерсы
Sinh cáchпи́ллерсапи́ллерсов
Tặng cáchпи́ллерсупи́ллерсам
Đối cáchпи́ллерспи́ллерсы
Công cụ cáchпи́ллерсомпи́ллерсами
Giới cáchпи́ллерсепи́ллерсах