пили́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gọt, lột
- gảy, kéo, cào xé
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пили́каю |
| ты | пили́каешь |
| он / она / оно | пили́кает |
| мы | пили́каем |
| вы | пили́каете |
| они | пили́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пили́кал |
| Giống cái | пили́кала |
| Giống trung | пили́кало |
| Số nhiều | пили́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пили́кай |
| Số nhiều | пили́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пили́кающий | пили́кавший |
| Bị động | пиликаемый | пиликанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пили́кая | пиликав, пиликавши |