пили́кавший пиликавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kéo đàn vụng vềbadly
  2. đã kêu rin rít

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпили́кавшийпили́кавшеепили́кавшаяпили́кавшие
Sinh cáchпили́кавшегопили́кавшегопили́кавшейпили́кавших
Tặng cáchпили́кавшемупили́кавшемупили́кавшейпили́кавшим
Đối cáchпили́кавшего, пили́кавшийпили́кавшеепили́кавшуюпили́кавших, пили́кавшие
Công cụ cáchпили́кавшимпили́кавшимпили́кавшей, пили́кавшеюпили́кавшими
Giới cáchпили́кавшемпили́кавшемпили́кавшейпили́кавших

пили́кать пиликать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gọt, lột
  2. gảy, kéo, cào xé

Chia động từ

Hiện tại
япили́каю
тыпили́каешь
он / она / онопили́кает
мыпили́каем
выпили́каете
онипили́кают
Quá khứ
Giống đựcпили́кал
Giống cáiпили́кала
Giống trungпили́кало
Số nhiềuпили́кали
Mệnh lệnh
Số ítпили́кай
Số nhiềuпили́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпили́кающийпили́кавший
Bị độngпиликаемыйпиликанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпили́каяпиликав, пиликавши