пилигри́м пилигрим

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người hành hương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпилигри́мпилигри́мы
Sinh cáchпилигри́мапилигри́мов
Tặng cáchпилигри́мупилигри́мам
Đối cáchпилигри́мапилигри́мов
Công cụ cáchпилигри́момпилигри́мами
Giới cáchпилигри́мепилигри́мах

Từ đồng nghĩa