пи́кули
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dưa góp, dưa món
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пи́куль | пи́кули |
| Sinh cách | пи́куля | пи́кулей |
| Tặng cách | пи́кулю | пи́кулям |
| Đối cách | пи́куль | пи́кули |
| Công cụ cách | пи́кулем | пи́кулями |
| Giới cách | пи́куле | пи́кулях |