пиктогра́фия пиктография

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hội họa biểu tượng, chữ tượng hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпиктогра́фияпиктогра́фии
Sinh cáchпиктогра́фиипиктогра́фий
Tặng cáchпиктогра́фиипиктогра́фиям
Đối cáchпиктогра́фиюпиктогра́фии
Công cụ cáchпиктогра́фиейпиктогра́фиями
Giới cáchпиктогра́фиипиктогра́фиях