пиктогра́фия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hội họa biểu tượng, chữ tượng hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиктогра́фия | пиктогра́фии |
| Sinh cách | пиктогра́фии | пиктогра́фий |
| Tặng cách | пиктогра́фии | пиктогра́фиям |
| Đối cách | пиктогра́фию | пиктогра́фии |
| Công cụ cách | пиктогра́фией | пиктогра́фиями |
| Giới cách | пиктогра́фии | пиктогра́фиях |