пикиро́вщик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy bay bổ nhào ném bom, máy bay bổ nhào phóng pháo, phi cơ oanh tạc loại bổ nhàothông tụcchiếc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пикиро́вщик | пикиро́вщики |
| Sinh cách | пикиро́вщика | пикиро́вщиков |
| Tặng cách | пикиро́вщику | пикиро́вщикам |
| Đối cách | пикиро́вщик | пикиро́вщики |
| Công cụ cách | пикиро́вщиком | пикиро́вщиками |
| Giới cách | пикиро́вщике | пикиро́вщиках |