пикиро́вщик пикировщик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy bay bổ nhào ném bom, máy bay bổ nhào phóng pháo, phi cơ oanh tạc loại bổ nhàothông tụcchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпикиро́вщикпикиро́вщики
Sinh cáchпикиро́вщикапикиро́вщиков
Tặng cáchпикиро́вщикупикиро́вщикам
Đối cáchпикиро́вщикпикиро́вщики
Công cụ cáchпикиро́вщикомпикиро́вщиками
Giới cáchпикиро́вщикепикиро́вщиках