пикиро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tỉa cây, tỉa con, cuộc cãi vã, cuộc chửi nhau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пикиро́вка | пикиро́вки |
| Sinh cách | пикиро́вки | пикиро́вок |
| Tặng cách | пикиро́вке | пикиро́вкам |
| Đối cách | пикиро́вку | пикиро́вки |
| Công cụ cách | пикиро́вкой, пикиро́вкою | пикиро́вками |
| Giới cách | пикиро́вке | пикиро́вках |