пикирова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Châm chọc nhaukhích bác, xói mói, nói kháy, đấu khẩu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пикиру́юсь |
| ты | пикиру́ешься |
| он / она / оно | пикиру́ется |
| мы | пикиру́емся |
| вы | пикиру́етесь |
| они | пикиру́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пикирова́лся |
| Giống cái | пикирова́лась |
| Giống trung | пикирова́лось |
| Số nhiều | пикирова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пикиру́йся |
| Số nhiều | пикиру́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пикиру́ющийся | пикирова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пикиру́ясь | пикировавшись |