пика́п
danh từbất động vật
Nghĩa
- Ô tô hòm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пика́п | пика́пы |
| Sinh cách | пика́па | пика́пов |
| Tặng cách | пика́пу | пика́пам |
| Đối cách | пика́п | пика́пы |
| Công cụ cách | пика́пом | пика́пами |
| Giới cách | пика́пе | пика́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пика́п | пика́пы |
| Sinh cách | пика́па | пика́пов |
| Tặng cách | пика́пу | пика́пам |
| Đối cách | пика́п | пика́пы |
| Công cụ cách | пика́пом | пика́пами |
| Giới cách | пика́пе | пика́пах |