пикадо́р пикадор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kỵ sĩ đâm bò, người đâm bò tót

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпикадо́рпикадо́ры
Sinh cáchпикадо́рапикадо́ров
Tặng cáchпикадо́рупикадо́рам
Đối cáchпикадо́рапикадо́ров
Công cụ cáchпикадо́ромпикадо́рами
Giới cáchпикадо́репикадо́рах