пиети́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chủ nghĩa sùng đạo, pietism
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пиети́зм | пиети́змы |
| Sinh cách | пиети́зма | пиети́змов |
| Tặng cách | пиети́зму | пиети́змам |
| Đối cách | пиети́зм | пиети́змы |
| Công cụ cách | пиети́змом | пиети́змами |
| Giới cách | пиети́зме | пиети́змах |